one shot

/'æʌn'ʃɔt/
Học thuật
Thân thiện
one shot

A hunter loads a single one shot into his rifle.

Định nghĩa
  1. Danh từ:
    • Một cơ hội duy nhất: Một tình huống bạn chỉ một lần thử duy nhất để đạt được điều đó hoặc thực hiện một việc đó.
    • Một lần bắn/phát duy nhất: Chỉ một lần bóp , một lần khai hỏa, hoặc một lần sử dụng khí.
    • Một cảnh quay duy nhất: Trong điện ảnh hoặc quay phim, đây một cảnh được quay liên tục, không cắt, hoặc một cảnh quay tập trung vào một người.
dụ sử dụng
  • Danh từ:
    • This is your one shot at winning the championship. (Đây cơ hội duy nhất của bạn để giành chứcđịch.)
    • The hunter had only one shot left in his rifle. (Người thợ săn chỉ còn một viên đạn duy nhất trong khẩu súng trường của mình.)
    • The director filmed the entire scene in one shot. (Đạo diễn đã quay toàn bộ cảnh phim trong một cảnh quay duy nhất.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "A one-shot deal": Một thỏa thuận hoặc cơ hội chỉ xảy ra một lần, không lặp lại.

    • This discount is a one-shot deal, so take advantage of it now. (Mức giảm giá này cơ hội một lần duy nhất, vậy hãy tận dụng ngay bây giờ.)
  • Trong ngữ cảnh sáng tạo: Một câu chuyện, truyện tranh, hoặc video hoàn chỉnh được tạo ra phát hành như một tác phẩm độc lập, duy nhất, không phải một phần của loạt phim.

    • He published a one-shot comic book for the convention. (Anh ấy đã xuất bản một cuốn truyện tranh một kỳ cho hội nghị.)
Biến thể từ gần giống
  • One-shot (tính từ): Dùng để mô tả thứ đó chỉ xảy ra hoặc được thực hiện một lần.

    • It was a one-shot payment. (Đó một khoản thanh toán một lần.)
  • One-take: Trong quay phim, có nghĩa tương tự "one shot", chỉ một cảnh quay được thực hiện thành công ngay từ lần đầu tiên không cần cắt.

Từ đồng nghĩa
  • Single chance: Một cơ hội đơn lẻ.
  • Only opportunity: Cơ hội duy nhất.
  • Single attempt: Một lần thử duy nhất.
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan

(Không cụm động từ phổ biến nào được hình thành trực tiếp từ "one shot" với tư cách một danh từ ghép.)

Thành ngữ liên quan
  • You only get one shot: Bạn chỉ một cơ hội thôi. (Nhấn mạnh tính chất duy nhất của cơ hội.)
    • In life, you only get one shot at some things. (Trong cuộc sống, bạn chỉ một cơ hội cho một số việc thôi.)
one shot

A hunter loads a single one shot into his rifle.

danh từ (từ Mỹ,nghĩa Mỹ)
  1. tạp chí một số (chỉ ra một số về một chuyên đề, về một danh nhân...)
  2. buổi biểu diễn duy nhất, lần ra mắt duy nhất (của một diễn viênsân khấu, trong phim...)
  3. cận cảnh một người

Từ đồng nghĩa