one shot
/'æʌn'ʃɔt/
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Danh từ:
- Một cơ hội duy nhất: Một tình huống mà bạn chỉ có một lần thử duy nhất để đạt được điều gì đó hoặc thực hiện một việc gì đó.
- Một lần bắn/phát duy nhất: Chỉ một lần bóp cò, một lần khai hỏa, hoặc một lần sử dụng vũ khí.
- Một cảnh quay duy nhất: Trong điện ảnh hoặc quay phim, đây là một cảnh được quay liên tục, không cắt, hoặc một cảnh quay tập trung vào một người.
Ví dụ sử dụng
- Danh từ:
- This is your one shot at winning the championship. (Đây là cơ hội duy nhất của bạn để giành chức vô địch.)
- The hunter had only one shot left in his rifle. (Người thợ săn chỉ còn một viên đạn duy nhất trong khẩu súng trường của mình.)
- The director filmed the entire scene in one shot. (Đạo diễn đã quay toàn bộ cảnh phim trong một cảnh quay duy nhất.)
Các cách sử dụng nâng cao
"A one-shot deal": Một thỏa thuận hoặc cơ hội chỉ xảy ra một lần, không lặp lại.
- This discount is a one-shot deal, so take advantage of it now. (Mức giảm giá này là cơ hội một lần duy nhất, vì vậy hãy tận dụng nó ngay bây giờ.)
Trong ngữ cảnh sáng tạo: Một câu chuyện, truyện tranh, hoặc video hoàn chỉnh được tạo ra và phát hành như một tác phẩm độc lập, duy nhất, không phải là một phần của loạt phim.
- He published a one-shot comic book for the convention. (Anh ấy đã xuất bản một cuốn truyện tranh một kỳ cho hội nghị.)
Biến thể và từ gần giống
One-shot (tính từ): Dùng để mô tả thứ gì đó chỉ xảy ra hoặc được thực hiện một lần.
- It was a one-shot payment. (Đó là một khoản thanh toán một lần.)
One-take: Trong quay phim, có nghĩa tương tự "one shot", chỉ một cảnh quay được thực hiện thành công ngay từ lần đầu tiên mà không cần cắt.
Từ đồng nghĩa
- Single chance: Một cơ hội đơn lẻ.
- Only opportunity: Cơ hội duy nhất.
- Single attempt: Một lần thử duy nhất.
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
(Không có cụm động từ phổ biến nào được hình thành trực tiếp từ "one shot" với tư cách là một danh từ ghép.)
Thành ngữ liên quan
- You only get one shot: Bạn chỉ có một cơ hội mà thôi. (Nhấn mạnh tính chất duy nhất của cơ hội.)
- In life, you only get one shot at some things. (Trong cuộc sống, bạn chỉ có một cơ hội cho một số việc mà thôi.)
danh từ (từ Mỹ,nghĩa Mỹ)
- tạp chí một số (chỉ ra một số về một chuyên đề, về một danh nhân...)
- buổi biểu diễn duy nhất, lần ra mắt duy nhất (của một diễn viên ở sân khấu, trong phim...)
- cận cảnh một người